menu_book
見出し語検索結果 "cơ quan thuế" (1件)
cơ quan thuế
日本語
フ税務当局
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
swap_horiz
類語検索結果 "cơ quan thuế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cơ quan thuế" (2件)
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)